new testament

new testament

The pastor reads from the New Testament during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tân Ước: "new testament" phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo, bao gồm các sách Phúc Âm (Matthew, Mark, Luke, John), sách Công vụ Tông đồ, các thư tín của Phaolô các tông đồ khác, cùng sách Khải Huyền. được viết ngay sau khi Chúa Kitô chết tập trung vào cuộc đời, lời dạy, cái chết sự phục sinh của Chúa Giêsu, cũng như sự ra đời của Hội thánh Kitô giáo thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Tân Ước được các Kitô hữu coi thánh kinh.)
  • (Các học giả nghiên cứu Tân Ước để hiểu niềm tin Kitô giáo thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new testament theology": thần học Tân Ước, lĩnh vực nghiên cứu các chủ đề thần học trong Tân Ước.

    • New Testament theology explores themes like salvation and grace. (Thần học Tân Ước khám phá các chủ đề như sự cứu rỗi ân điển.)
  • "new testament canon": quy điển Tân Ước, bộ sưu tập chính thức các sách được công nhận thánh kinh.

    • The New Testament canon was finalized in the 4th century. (Quy điển Tân Ước được hoàn thiện vào thế kỷ thứ 4.)
Biến thể từ gần giống
  • Old Testament (Danh từ riêng): Cựu Ước, phần đầu của Kinh Thánh, bao gồm các sách trước thời Chúa Giêsu.

    • The Old Testament contains the Law and the Prophets. (Cựu Ước chứa Luật pháp các Tiên tri.)
  • Testament (Danh từ): di chúc, chúc thư; hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo, một giao ước giữa Thiên Chúa con người.

    • The word "testament" means a covenant or agreement. (Từ "testament" có nghĩa một giao ước hoặc thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • The Christian Scriptures: Kinh Thánh Kitô giáo (đôi khi dùng để chỉ toàn bộ Kinh Thánh, nhưng thường bao hàm cả Tân Ước).
  • The New Covenant: Giao Ước Mới (một thuật ngữ thần học nhấn mạnh vào mối quan hệ mới giữa Thiên Chúa loài người qua Chúa Giêsu).
Các cụm từ liên quan
  • To read the New Testament: đọc Tân Ước.

    • She reads the New Testament every morning. ( ấy đọc Tân Ước mỗi sáng.)
  • To study the New Testament: nghiên cứu Tân Ước.

    • The class will study the New Testament this semester. (Lớp học sẽ nghiên cứu Tân Ước trong học kỳ này.)
Thành ngữ liên quan
  • The New Testament of the Bible: Tân Ước của Kinh Thánh (thường dùng để phân biệt với Cựu Ước).
    • The New Testament of the Bible focuses on the life of Jesus. (Tân Ước của Kinh Thánh tập trung vào cuộc đời Chúa Giêsu.)